Bản dịch của từ Avant-garde advertisement trong tiếng Việt

Avant-garde advertisement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avant-garde advertisement(Noun)

aːvˈɑːnɡɑːd ˈædvətˌaɪzmənt
ˈavɑnˈɡɑrd ˈædvɝˌtaɪzmənt
01

Những ý tưởng sáng tạo hoặc táo bạo trong bất kỳ lĩnh vực nào

Innovative or radical ideas in any field

Ví dụ
02

Một nhóm người tiên phong trong ý tưởng hoặc kỹ thuật.

A group of people ahead of the times in ideas or techniques

Ví dụ
03

Những ý tưởng và phương pháp mới mẻ, mang tính thử nghiệm dẫn đầu trong nghệ thuật, văn học, âm nhạc, v.v.

The forefront of new and experimental ideas and methods in art literature music etc

Ví dụ