Bản dịch của từ Average tax rate trong tiếng Việt
Average tax rate
Noun [U/C]

Average tax rate(Noun)
ˈævɚɨdʒ tˈæks ɹˈeɪt
ˈævɚɨdʒ tˈæks ɹˈeɪt
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Số thuế dự kiến phải nộp được tính theo tỷ lệ phần trăm của tổng thu nhập hoặc lợi nhuận.
The estimated tax obligation is calculated as a percentage of the total income or profit.
预期的税负是以总收入或利润的百分比计算出来的。
Ví dụ
