Bản dịch của từ Aversion method trong tiếng Việt

Aversion method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aversion method(Noun)

ɐvˈɜːʃən mˈɛθɒd
əˈvɝʒən ˈmɛθəd
01

Hành động quay lưng lại với một điều gì đó

The act of turning away from something

Ví dụ
02

Một phương pháp được đặc trưng bởi việc sử dụng các kích thích tiêu cực để giảm thiểu hành vi không mong muốn

A method characterized by the use of aversive stimuli to reduce undesirable behavior

Ví dụ
03

Một sự ghét bỏ mãnh liệt hoặc không ưa thích đối với một điều gì đó

A strong dislike or disinclination towards something

Ví dụ