Bản dịch của từ Avoiding a call trong tiếng Việt

Avoiding a call

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoiding a call(Phrase)

ˈeɪvˌɔɪdɪŋ ˈɑː kˈɔːl
ˈeɪvˈwɑdɪŋ ˈɑ ˈkɔɫ
01

Hành động tránh xa hoặc không tham gia vào một cuộc gọi điện thoại.

The act of keeping away from or not engaging with a telephone call

Ví dụ
02

Cố tình không trả lời cuộc gọi đến.

To intentionally not answer a call that is incoming

Ví dụ
03

Trốn tránh giao tiếp bằng cách không nhấc máy.

To evade communication by refusing to pick up the phone

Ví dụ