Bản dịch của từ Avoiding a call trong tiếng Việt
Avoiding a call
Phrase

Avoiding a call(Phrase)
ˈeɪvˌɔɪdɪŋ ˈɑː kˈɔːl
ˈeɪvˈwɑdɪŋ ˈɑ ˈkɔɫ
Ví dụ
02
Cố tình không trả lời cuộc gọi đến.
To intentionally not answer a call that is incoming
Ví dụ
03
Trốn tránh giao tiếp bằng cách không nhấc máy.
To evade communication by refusing to pick up the phone
Ví dụ
