Bản dịch của từ Avoiding commitment trong tiếng Việt

Avoiding commitment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoiding commitment(Noun)

ˈeɪvˌɔɪdɪŋ kˈɒmɪtmənt
ˈeɪvˈwɑdɪŋ ˈkɑmɪtmənt
01

Trạng thái hoặc điều kiện được giải phóng khỏi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

The state or condition of being free from responsibility or obligation

Ví dụ
02

Chiến lược duy trì sự tự chủ và tự do cá nhân trong các mối quan hệ

A strategy for maintaining personal autonomy and freedom in relationships

Ví dụ
03

Hành động tránh né một thỏa thuận hoặc nghĩa vụ chính thức

The act of avoiding a formal agreement or obligation

Ví dụ