Bản dịch của từ Aw trong tiếng Việt

Aw

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aw (Interjection)

ɑ
ɑ
01

Diễn tả sự thất vọng nhẹ, tiếc nuối hoặc tự chê một cách nhẹ nhàng (thường khi điều gì đó không như mong muốn nhưng không nghiêm trọng).

Used to express mild disappointment or self-deprecation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng biểu lộ sự tiếc nuối nhẹ, thương cảm hoặc phản đối nho nhỏ (thường dùng khi thấy tiếc, xin xỏ hoặc an ủi).

Used to express mild protest, entreaty, or sympathy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiếng thốt lên để bày tỏ sự thích thú, dễ chịu hoặc dễ thương khi gặp điều gì đó đáng yêu, cảm động hoặc dễ mến.

Used to express pleasure, delight, or affection, especially in response to something regarded as sweet or endearing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh