Bản dịch của từ Baby feeding trong tiếng Việt

Baby feeding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baby feeding(Phrase)

bˈeɪbi fˈiːdɪŋ
ˈbeɪbi ˈfidɪŋ
01

Lịch trình hoặc thói quen cho trẻ bú

The schedule or routine of feeding a baby

Ví dụ
02

Một phương pháp cung cấp dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh thường là thông qua việc cho bú mẹ hoặc bú bình

A method of providing nutrition to an infant usually through breastfeeding or bottlefeeding

Ví dụ
03

Hành động cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ ăn

The act of giving food to a baby or young child

Ví dụ