Bản dịch của từ Baby feeding trong tiếng Việt
Baby feeding
Phrase

Baby feeding(Phrase)
bˈeɪbi fˈiːdɪŋ
ˈbeɪbi ˈfidɪŋ
02
Một phương pháp cung cấp dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh thường là thông qua việc cho bú mẹ hoặc bú bình
A method of providing nutrition to an infant usually through breastfeeding or bottlefeeding
Ví dụ
