Bản dịch của từ Back check trong tiếng Việt

Back check

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back check(Noun)

bæk tʃɛk
bæk tʃɛk
01

Một pha phòng ngự trong khúc côn cầu trên băng khi một cầu thủ lùi về để lấy lại quyền kiểm soát puck hoặc để ngăn chặn đối phương tiến tới.

A defensive technique in ice hockey where a player glides backward to regain control of their stick or to prevent an opponent from gaining an advantage.

Trong môn khúc côn cầu trên băng, có một kỹ năng phòng thủ phổ biến là lùi về phía sau để giữ quyền kiểm soát cây gậy hoặc để ngăn chặn đối phương tiếp cận.

Ví dụ
02

Việc kiểm tra hoặc xác nhận lại thông tin hoặc giấy tờ tùy thân, nhất là trong môi trường công sở.

This is the act of reviewing or verifying information or documents, especially in a workplace context.

在工作场所中,指的是对信息或文件进行审查或核实的行为。

Ví dụ
03

Ví dụ