Bản dịch của từ Back room trong tiếng Việt

Back room

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back room(Noun)

bˈæk ʐˈuːm
ˈbæk ˈrum
01

Một căn phòng ở phía sau của một tòa nhà thường được sử dụng để lưu trữ hoặc cho các cuộc họp riêng tư.

A room at the back of a building often used for storage or private meetings

Ví dụ
02

Một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ một địa điểm nơi diễn ra các hoạt động bí mật hoặc bên lề.

An informal term for a place where secret or behindthescenes activities occur

Ví dụ
03

Một khu vực phụ không được công chúng nhìn thấy.

A secondary area that is not visible to the public

Ví dụ