Anh - Việt

Bản dịch của từ Back translation trong tiếng Việt

back translation

Noun

back translation (Noun)

/bˈæk tɹænzlˈeɪʃən/
/bˈæk tɹænzlˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01 · Quá trình dịch một tài liệu trở lại ngôn ngữ gốc của nó sau khi đã được dịch sang ngôn ngữ khác.

Quá trình dịch một tài liệu trở lại ngôn ngữ gốc của nó sau khi đã được dịch sang ngôn ngữ khác.

The process of translating a document back into its original language after it has been translated into another language.

Ví dụ
Dịch ngược giúp đảm bảo độ chính xác trong tài liệu nghiên cứu xã hội.Back translation helps ensure accuracy in social research documents.
Dịch ngược không phải lúc nào cũng nắm bắt được sắc thái văn hóa trong bối cảnh xã hội.Back translation does not always capture cultural nuances in social contexts.

Nghĩa 02 · Một phương pháp để xác minh độ chính xác của các bản dịch bằng cách dịch lại văn bản đã dịch về ngôn ngữ gốc.

Một phương pháp để xác minh độ chính xác của các bản dịch bằng cách dịch lại văn bản đã dịch về ngôn ngữ gốc.

A method for verifying the accuracy of translations by translating the translated text back to the original language.

Ví dụ
Dịch ngược giúp đảm bảo độ chính xác trong báo cáo nghiên cứu xã hội.Back translation helps ensure accuracy in social research reports.
Dịch ngược không đảm bảo kết quả hoàn hảo trong các nghiên cứu xã hội.Back translation does not guarantee perfect results in social studies.

Nghĩa 03 · Một kỹ thuật thường được sử dụng trong nghiên cứu dịch thuật để kiểm tra độ trung thành của bản dịch.

Một kỹ thuật thường được sử dụng trong nghiên cứu dịch thuật để kiểm tra độ trung thành của bản dịch.

A technique commonly used in translation studies to check the fidelity of the translation.

Ví dụ
Dịch ngược giúp đảm bảo độ chính xác trong tài liệu dịch vụ xã hội cho người nhập cư.Back translation helps ensure accuracy in social service documents for immigrants.
Dịch ngược không đảm bảo bản dịch hoàn hảo trong nghiên cứu xã hội.Back translation does not guarantee perfect translations in social research.

Video ngữ cảnh