Bản dịch của từ Backcountry trip trong tiếng Việt

Backcountry trip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backcountry trip(Noun)

bˈækkaʊntri trˈɪp
ˈbækˌkaʊntri ˈtrɪp
01

Một cuộc hành trình hoặc chuyến thăm đến khu vực chưa có người sinh sống hoặc ít phát triển.

A journey or excursion taken to an uninhabited or lessdeveloped area

Ví dụ
02

Một khu vực hẻo lánh ở nông thôn thường lý tưởng cho việc đi bộ đường dài hoặc cắm trại.

A remote area in the countryside often ideal for hiking or camping

Ví dụ
03

Một cuộc phiêu lưu ngoài trời mà thường đòi hỏi sự tự lập và khả năng xoay xở.

An outdoor adventure that typically requires selfsufficiency and resourcefulness

Ví dụ