Bản dịch của từ Backing up trong tiếng Việt

Backing up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backing up(Phrase)

bˈækɪŋ ˈʌp
ˈbækɪŋ ˈəp
01

Hành động hỗ trợ hoặc củng cố

The act of supporting or reinforcing

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thông dụng để chỉ người cung cấp sự trợ giúp hoặc hỗ trợ.

A colloquial term for someone providing assistance or help

Ví dụ
03

Quá trình sao chép dữ liệu để ngăn chặn mất mát

The process of making a copy of data to prevent loss

Ví dụ