Bản dịch của từ Backup data trong tiếng Việt
Backup data
Noun [U/C]

Backup data(Noun)
bˈækʌp dˈɑːtɐ
ˈbæˌkəp ˈdɑtə
Ví dụ
02
Một người hoặc vật cung cấp sự hỗ trợ hoặc trợ giúp.
A person or thing that provides support or assistance
Ví dụ
Backup data

Một người hoặc vật cung cấp sự hỗ trợ hoặc trợ giúp.
A person or thing that provides support or assistance