Bản dịch của từ Bad choices trong tiếng Việt

Bad choices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad choices(Noun)

bˈæd tʃˈɔɪsɪz
ˈbæd ˈtʃɔɪsɪz
01

Một quyết định hoặc phán quyết không mang lại kết quả hoặc hậu quả tích cực.

A decision or judgment that does not yield favorable outcomes or consequences

Ví dụ
02

Hành động lựa chọn những thứ có lợi ít hoặc gây hại.

The act of making selections that are disadvantageous or harmful

Ví dụ
03

Một lựa chọn hoặc sự lựa chọn kém, không mong muốn hoặc có khả năng dẫn đến kết quả tiêu cực.

An option or selection that is poor undesired or likely to lead to negative results

Ví dụ