Bản dịch của từ Bad sandwich trong tiếng Việt
Bad sandwich
Noun [U/C]

Bad sandwich(Noun)
bˈæd sˈændwɪtʃ
ˈbæd ˈsændwɪtʃ
01
Một cách nói bóng gió để chỉ một tình huống hoặc trạng thái không mong muốn
It's a metaphorical way of describing an undesirable situation or condition.
比喻用语,指令人不快或不愿意的处境或状况
Ví dụ
Ví dụ
