Bản dịch của từ Bad sandwich trong tiếng Việt

Bad sandwich

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad sandwich(Noun)

bˈæd sˈændwɪtʃ
ˈbæd ˈsændwɪtʃ
01

Một cách nói bóng gió để chỉ một tình huống hoặc trạng thái không mong muốn

It's a metaphorical way of describing an undesirable situation or condition.

比喻用语,指令人不快或不愿意的处境或状况

Ví dụ
02

Một chiếc bánh mì kém chất lượng hoặc không đạt yêu cầu

A sandwich is poorly made or of subpar quality.

质量低劣或令人失望的三明治

Ví dụ
03

Một cách nói thân mật để mô tả trải nghiệm tiêu cực liên quan đến thức ăn

An informal phrase used to describe a negative experience related to food.

这是一个非正式的短语,用来描述与食物相关的负面体验。

Ví dụ