Bản dịch của từ Ball chair trong tiếng Việt

Ball chair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ball chair(Noun)

bˈɔːl ʃˈeə
ˈbɔɫ ˈtʃɛr
01

Một chiếc ghế tròn có đệm cho phép di chuyển theo nhiều hướng khác nhau.

A round cushioned chair that may allow for movement in different directions

Ví dụ
02

Một vật thể hình cầu được sử dụng trong nhiều trò chơi và thể thao.

A spherical object used in various games and sports

Ví dụ
03

Một chiếc ghế được thiết kế để giống như hoặc hoạt động như một quả bóng, thường được sử dụng cho việc tập thể dục hoặc tạo sự ổn định.

A chair designed to resemble or function like a ball often used for exercise or stability

Ví dụ