Bản dịch của từ Ball foot trong tiếng Việt

Ball foot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ball foot(Noun)

bɑl fʊt
bɑl fʊt
01

Vùng phía dưới của bàn chân nơi các ngón chân nối lại thường liên quan đến việc giữ thăng bằng và di chuyển.

The area beneath the sole where the toes connect is often associated with mobility and balance.

脚底区域,连接着各个脚趾,通常与运动能力和平衡感密切相关。

Ví dụ
02

Phần tròn và lồi của bàn chân, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh giày dép và giải phẫu.

The rounded, protruding part of the foot, often discussed in the context of footwear and anatomy.

脚的圆润凸起部分,常在谈到鞋子和解剖学时提及。

Ví dụ
03

Một quả bóng hình cầu thường xuyên được dùng trong các trò chơi và bộ môn thể thao, chủ yếu để đá hoặc ném.

A spherical object is used in many games and sports, usually involving kicking or throwing.

这是一种在多种游戏和运动中使用的球体,常用于踢或投掷。

Ví dụ