Bản dịch của từ Ball foot trong tiếng Việt
Ball foot
Noun [U/C]

Ball foot(Noun)
bɑl fʊt
bɑl fʊt
01
Phần tròn, nhô ra của bàn chân, thường được đề cập trong bối cảnh giày dép và giải phẫu.
The rounded, protuberant part of the foot, often referred to in the context of shoes and anatomy.
Ví dụ
Ví dụ
