Bản dịch của từ Balmy trong tiếng Việt

Balmy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balmy (Adjective)

bˈɑːmi
ˈbɑɫmi
01

Ấm áp dễ chịu, thường là vì thời tiết ôn hòa và không quá nóng

Pleasantly warm especially in a way that feels comfortable and mild

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không suy nghĩ hoặc hành động một cách hợp lý, thường vì quá vui mừng hay ngây ngất

Not thinking or behaving in a sensible way foolish or slightly crazy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Êm dịu và làm cho người ta cảm thấy thư giãn hoặc dễ chịu

Calm and soothing in a way that makes someone feel relaxed

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa