Bản dịch của từ Balmy trong tiếng Việt

Balmy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balmy(Adjective)

bˈɑːmi
ˈbɑɫmi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ