Bản dịch của từ Balmy trong tiếng Việt

Balmy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balmy(Adjective)

bˈɑːmi
ˈbɑɫmi
01

Nhẹ nhàng và sảng khoái, thường dùng để chỉ thời tiết.

Mild and refreshing typically in reference to weather

Ví dụ
02

Ôn hòa dễ chịu thường được dùng để miêu tả khí hậu.

Pleasantly warm often used to describe a climate

Ví dụ
03

Thư giãn hoặc an ủi thường được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ

Soothing or comforting often used metaphorically

Ví dụ