bandeau
Noun
bandeau (Noun)
/bændˈoʊ/
/bændˈoʊ/
AI
Nghĩa 01 · Một loại áo không dây dành cho phụ nữ, làm từ một dải vải quấn ôm quanh ngực (vùng bust), thường không có dây vai và che phủ phần ngực trên.
Ví dụ
Cô ấy mặc một chiếc bandeau khi đi biển.She wore a bandeau to the beach.
Tôi không thích mặc áo bandeau.I don't like wearing bandeau tops.
Ví dụ
Cô ấy đã đội một chiếc bandeau sặc sỡ để giữ tóc của mình ổn định.She wore a colorful bandeau to keep her hair in place.
Anh ấy không thích đội bandeau vì nó làm đau đầu anh ấy.He dislikes wearing a bandeau because it gives him a headache.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bandeau" có nghĩa là một dải vải hoặc đồ trang trí thường được mang trên đầu hoặc quanh bụng. Trong ngữ cảnh thời trang, nó thường chỉ đến một loại áo crop top không tay, thường bó sát và đặc trưng bởi thiết kế đơn giản. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa trong cả Anh và Mỹ, mặc dù có thể khác nhau về cách phát âm, nhưng sự sử dụng trong văn cảnh thời trang là tương đồng.