Bản dịch của từ Bandeau trong tiếng Việt

Bandeau

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bandeau(Noun)

bændˈoʊ
bændˈoʊ
01

Một loại áo không dây dành cho phụ nữ, làm từ một dải vải quấn ôm quanh ngực (vùng bust), thường không có dây vai và che phủ phần ngực trên.

A womans strapless top formed from a band of fabric fitting around the bust.

女性无肩带的胸衣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dải hẹp (vải, băng, hay vải co dãn) quấn quanh trán hoặc đầu để cố định tóc, giữ tóc khỏi rơi vào mặt.

A narrow band worn round the head to hold the hair in position.

头带

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ