Bản dịch của từ Bust trong tiếng Việt
Bust

Bust (Adjective)
Bust (Noun)
Danh từ: thứ vô giá trị, đồ bỏ đi, thứ không có giá trị hoặc thất bại (thứ vô ích, không đáng giá).
A worthless thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một giai đoạn kinh tế khó khăn hoặc suy thoái, khi nhiều doanh nghiệp phá sản, thất nghiệp tăng và hoạt động mua bán giảm mạnh.
A period of economic difficulty or depression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bust (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bust" có nghĩa chính là "ngực" trong ngữ cảnh cơ thể con người, thường dùng để chỉ chu vi ngực của phụ nữ. Bên cạnh đó, từ này còn có các nghĩa khác như "đập vỡ" hoặc "thất bại" trong một số ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, "bust" thường được sử dụng nhiều hơn trong các tiêu đề hoặc trong ngữ cảnh thương mại, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "bust" chủ yếu trong nghĩa mô tả hình thể.
Họ từ
Từ "bust" có nghĩa chính là "ngực" trong ngữ cảnh cơ thể con người, thường dùng để chỉ chu vi ngực của phụ nữ. Bên cạnh đó, từ này còn có các nghĩa khác như "đập vỡ" hoặc "thất bại" trong một số ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, "bust" thường được sử dụng nhiều hơn trong các tiêu đề hoặc trong ngữ cảnh thương mại, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "bust" chủ yếu trong nghĩa mô tả hình thể.
