Bản dịch của từ Bust trong tiếng Việt

Bust

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bust (Adjective)

bəst
bˈʌst
01

Bị hỏng, bị vỡ hoặc không còn hoạt động đúng vì bị tổn thương hoặc gãy.

Damaged or broken.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong tình trạng phá sản, không còn khả năng trả nợ hoặc hết tiền; bị vỡ nợ.

Bankrupt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bust (Noun)

bəst
bˈʌst
01

Danh từ: thứ vô giá trị, đồ bỏ đi, thứ không có giá trị hoặc thất bại (thứ vô ích, không đáng giá).

A worthless thing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cú đánh mạnh, dữ dội (thường là cú đấm hoặc cú tát gây tổn thương ngay lập tức).

A violent blow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động đột kích, bắt giữ do cảnh sát hoặc lực lượng thực thi pháp luật tiến hành; thường gọi là một cuộc ập vào để tóm người hoặc thu giữ bằng chứng.

A raid or arrest by the police.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một giai đoạn kinh tế khó khăn hoặc suy thoái, khi nhiều doanh nghiệp phá sản, thất nghiệp tăng và hoạt động mua bán giảm mạnh.

A period of economic difficulty or depression.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Vòng ngực của phụ nữ, tức là kích thước đo quanh phần ngực/bầu ngực (thường dùng khi đo áo ngực hoặc quần áo).

A woman's chest as measured around her breasts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Tác phẩm điêu khắc chỉ gồm phần đầu, vai và ngực của một người; tượng bán thân.

A sculpture of a person's head, shoulders, and chest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bust (Verb)

bəst
bˈʌst
01

(về phía cảnh sát) đột kích, ập vào khám xét nơi bị nghi ngờ có hoạt động bất hợp pháp

(of the police) raid or search (premises where illegal activity is suspected)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Động từ) Phá vỡ, làm nứt, làm vỡ hoặc làm rách; khiến cái gì đó tách ra thành nhiều mảnh hoặc không còn nguyên vẹn.

Break, split, or burst.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ