bust
bust (Adjective)
Nghĩa 01
Bị hỏng, bị vỡ hoặc không còn hoạt động đúng vì bị tổn thương hoặc gãy.
Damaged or broken.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong tình trạng phá sản, không còn khả năng trả nợ hoặc hết tiền; bị vỡ nợ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bust (Noun)
Nghĩa 01
Một giai đoạn kinh tế khó khăn hoặc suy thoái, khi nhiều doanh nghiệp phá sản, thất nghiệp tăng và hoạt động mua bán giảm mạnh.
A period of economic difficulty or depression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Danh từ: thứ vô giá trị, đồ bỏ đi, thứ không có giá trị hoặc thất bại (thứ vô ích, không đáng giá).
A worthless thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bust (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bust | busts |
bust (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bust (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bust |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | busted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | busted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | busts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | busting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bust" có nghĩa chính là "ngực" trong ngữ cảnh cơ thể con người, thường dùng để chỉ chu vi ngực của phụ nữ. Bên cạnh đó, từ này còn có các nghĩa khác như "đập vỡ" hoặc "thất bại" trong một số ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, "bust" thường được sử dụng nhiều hơn trong các tiêu đề hoặc trong ngữ cảnh thương mại, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "bust" chủ yếu trong nghĩa mô tả hình thể.