Bản dịch của từ Bust trong tiếng Việt

Bust

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bust(Adjective)

bəst
bˈʌst
01

Hư hỏng hoặc gãy.

Damaged or broken.

Ví dụ
02

Phá sản.

Bankrupt.

Ví dụ

Bust(Noun)

bəst
bˈʌst
01

Một thời kỳ kinh tế khó khăn hoặc suy thoái.

A period of economic difficulty or depression.

Ví dụ
02

Ngực của người phụ nữ được đo quanh ngực cô ấy.

A woman's chest as measured around her breasts.

Ví dụ
03

Một thứ vô giá trị.

A worthless thing.

Ví dụ
04

Một đòn bạo lực.

A violent blow.

Ví dụ
05

Tác phẩm điêu khắc đầu, vai và ngực của một người.

A sculpture of a person's head, shoulders, and chest.

Ví dụ
06

Một cuộc đột kích hoặc bắt giữ của cảnh sát.

A raid or arrest by the police.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bust (Noun)

SingularPlural

Bust

Busts

Bust(Verb)

bəst
bˈʌst
01

Phá vỡ, chia tách hoặc nổ tung.

Break, split, or burst.

Ví dụ
02

(của cảnh sát) đột kích hoặc lục soát (nơi nghi ngờ có hoạt động bất hợp pháp)

(of the police) raid or search (premises where illegal activity is suspected)

Ví dụ

Dạng động từ của Bust (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bust

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Busted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Busted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Busts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Busting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ