Bản dịch của từ Bandy bandy trong tiếng Việt

Bandy bandy

Adverb Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bandy bandy(Adverb)

bˌændbˈɪdiənd
bˌændbˈɪdiənd
01

Diễn đạt một cách thẳng thắn, rõ ràng và đi thẳng vào vấn đề; không vòng vo.

In a way that is direct and to the point.

Ví dụ

Bandy bandy(Adjective)

bˌændbˈɪdiənd
bˌændbˈɪdiənd
01

Miêu tả người hơi mũm mĩm, đầy đặn theo cách dễ thương, hấp dẫn (không phải mập xấu).

Pleasantly plump.

Ví dụ

Bandy bandy(Verb)

bˌændbˈɪdiənd
bˌændbˈɪdiənd
01

Trao đổi lời lẽ với ai đó một cách gay gắt hoặc căng thẳng; đôi khi có nghĩa là cãi vã, tranh luận bằng lời.

To exchange (words) in a heated or intense manner.

Ví dụ

Bandy bandy(Noun)

bˌændbˈɪdiənd
bˌændbˈɪdiənd
01

Một môn thể thao giống khúc côn cầu, được chơi trên băng hoặc trên sân (cỏ/bề mặt phẳng), dùng gậy và quả bóng nhỏ để ghi bàn vào khung thành đối phương.

A game similar to hockey, played on ice or a field.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh