Bản dịch của từ Barely make ends meet trong tiếng Việt

Barely make ends meet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barely make ends meet(Phrase)

bˈeəli mˈeɪk ˈɛndz mˈiːt
ˈbɛrɫi ˈmeɪk ˈɛndz ˈmit
01

Kiếm đủ tiền chỉ để trang trải những chi phí sinh hoạt cơ bản

To earn just enough money to cover basic living expenses

Ví dụ
02

Xoay xở một cách khó khăn để trang trải tài chính

To manage with difficulty to get by financially

Ví dụ
03

Phải chật vật để trả hóa đơn và thực hiện nghĩa vụ tài chính

To struggle to pay bills and meet financial obligations

Ví dụ