Bản dịch của từ Bareness trong tiếng Việt

Bareness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bareness(Noun)

bˈeənəs
ˈbɛrnəs
01

Trạng thái hoặc điều kiện trống trải, sự thiếu vắng của lớp phủ hoặc trang trí

The state or condition of being bare the absence of covering or decoration

Ví dụ
02

Thiếu thảm thực vật làm cho đất bạc màu

Lack of vegetation sterility

Ví dụ
03

Chất lượng không đủ về số lượng hoặc khối lượng

The quality of being insufficient in amount or quantity

Ví dụ