Bản dịch của từ Bareness trong tiếng Việt
Bareness
Noun [U/C]

Bareness(Noun)
bˈeənəs
ˈbɛrnəs
Ví dụ
02
Thiếu thảm thực vật làm cho đất bạc màu
Ví dụ
03
Chất lượng không đủ về số lượng hoặc khối lượng
The quality of being insufficient in amount or quantity
Ví dụ
