Bản dịch của từ Barrage of insults trong tiếng Việt

Barrage of insults

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barrage of insults(Noun)

bɚˈɑʒ ˈʌv ˈɪnsˌʌlts
bɚˈɑʒ ˈʌv ˈɪnsˌʌlts
01

Số lượng lớn hoặc sự bùng nổ dữ dội, ví dụ như từ ngữ, cú đánh hoặc lời phê bình.

An overwhelming amount or surge, such as in words, blows, or criticism.

有时候会出现压倒性的数量或爆发,比如用词、攻击或批评。

Ví dụ
02

Một chuỗi sự kiện diễn ra nhanh chóng hoặc dồn dập, đặc biệt thường dùng để mô tả các cuộc tấn công hoặc sự chỉ trích gay gắt.

A series of rapid or concentrated events, often used in the context of attacks or criticism.

一连串迅速或集中的事件,通常用在攻击或批评的场合中。

Ví dụ
03

Một đợt pháo kích dữ dội trên diện rộng.

There was a concentrated artillery bombardment over a large area.

一次大规模的炮火集中轰击

Ví dụ
04

Một lượng lớn từ ngữ hoặc sự chỉ trích ồ ạt như một vụ nổ lớn.

A large amount or explosion, such as speech, strikes, or criticism.

如江水般汹涌而至的言辞洪流或猛烈的批评

Ví dụ
05

Một trận pháo kích dữ dội lan rộng khắp khu vực

There was a concentrated barrage of shelling over a large area.

一次大规模的炮击集中在一片广阔的区域里。

Ví dụ
06

Một lời nói liên tục hoặc đột ngột trào ra, thường là bằng lời.

A rapid or continuous outpouring of something, usually spoken.

通常是指某些事物,尤其是言语方面,突然或持续不断地涌现出来的情形

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh