barraged
barraged (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tấn công liên tục bằng những câu hỏi hoặc lời chỉ trích.
To attack repeatedly with questions or criticism
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của barraged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | barrage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | barraged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | barraged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | barrages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | barraging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "barraged" là dạng quá khứ của động từ "barrage", có nghĩa là tấn công hoặc đổ dồn liên tiếp, thường dùng để chỉ việc nhận một lượng lớn thông tin, câu hỏi hoặc chỉ trích. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn đến khía cạnh tấn công hoặc áp lực. Phiên âm giữa hai biến thể không có nhiều khác biệt, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi đôi chút, với tiếng Anh Mỹ thường dùng trong các ngữ cảnh hiện đại và ít trang trọng hơn.