Bản dịch của từ Base line trong tiếng Việt
Base line
Noun [U/C]

Base line(Noun)
beɪs laɪn
beɪs laɪn
01
Một đường làm cơ sở hoặc tham khảo để đo lường hoặc tính toán.
A line serving as a basis or reference for measurement or calculation.
Ví dụ
02
Giới hạn dưới của một cái gì đó, chẳng hạn như một phép đo hoặc điều kiện.
The lower limit of something, such as a measurement or condition.
Ví dụ
03
Trong thể thao, đặc biệt là trong bóng chày, các đường phân định khu vực chơi.
In sports, particularly in baseball, the lines that demarcate the area of play.
Ví dụ
