Bản dịch của từ Base point price trong tiếng Việt
Base point price
Noun [U/C]

Base point price(Noun)
bˈeɪs pˈɔɪnt pɹˈaɪs
bˈeɪs pˈɔɪnt pɹˈaɪs
01
Mức giá khởi đầu mà từ đó các biến động được đo lường, đặc biệt trong các bối cảnh tài chính.
The starting price level from which variations are measured, particularly in financial contexts.
Ví dụ
Ví dụ
