Bản dịch của từ Base point price trong tiếng Việt

Base point price

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Base point price(Noun)

bˈeɪs pˈɔɪnt pɹˈaɪs
bˈeɪs pˈɔɪnt pɹˈaɪs
01

Mức giá khởi đầu mà từ đó các biến động được đo lường, đặc biệt trong các bối cảnh tài chính.

The starting price level from which variations are measured, particularly in financial contexts.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong kinh tế và chiến lược giá cả, chỉ một mức giá chuẩn hoặc tiêu chuẩn.

A term often used in economics and pricing strategies that indicates a benchmark or standard price.

Ví dụ
03

Một điểm tham chiếu trong định giá các sản phẩm hoặc dịch vụ tài chính, thường được thiết lập để tính toán các thay đổi hoặc điều chỉnh.

A reference point in pricing for financial products or services, typically set for the calculation of changes or adjustments.

Ví dụ