Bản dịch của từ Bash in trong tiếng Việt

Bash in

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bash in (Verb)

bˈæʃ ɨn
bˈæʃ ɨn
01

Để đánh hoặc đập cái gì đó một cách mạnh mẽ.

To hit or strike something forcefully.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để phá hủy hoặc đập vỡ một cái gì đó với sức mạnh.

To break open or smash something with force.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để tạo ra một ảnh hưởng mạnh mẽ lên điều gì đó, thường theo cách bạo lực.

To make a powerful impact on something, often in a violent manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa