Bản dịch của từ Basic education level trong tiếng Việt

Basic education level

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic education level(Phrase)

bˈæzɪk ˌɛdʒuːkˈeɪʃən lˈɛvəl
ˈbæsɪk ˌɛdʒəˈkeɪʃən ˈɫɛvəɫ
01

Một trình độ giáo dục cơ bản cung cấp kiến thức và kỹ năng nền tảng.

An essential level of education that provides foundational knowledge and skills

Ví dụ
02

Trình độ học vấn tối thiểu được công nhận cho những cá nhân được xem là có học thức.

The minimum educational achievement recognized for individuals to be considered educated

Ví dụ
03

Giai đoạn giáo dục cơ bản thường bao gồm giáo dục tiểu học và trung học cơ sở.

The fundamental stage of education typically covering primary and lower secondary education

Ví dụ