Bản dịch của từ Basic necessity trong tiếng Việt
Basic necessity
Noun [U/C]

Basic necessity(Noun)
bˈæzɪk nɪsˈɛsɪti
ˈbæsɪk nəˈsɛsəti
Ví dụ
02
Một điều kiện hoặc yếu tố không thể thiếu để xây dựng nền tảng cho sự tiến bộ hoặc phát triển tiếp theo
A necessary condition or factor that lays the foundation for further progress or development.
这是推动进一步发展或进步的必要条件或基础元素。
Ví dụ
03
Yêu cầu cơ bản hoặc thiết yếu để đảm bảo sinh tồn hoặc hoạt động bình thường
A fundamental or essential requirement necessary for survival or normal functioning.
这是维持生命或正常运作的基本或必要需求。
Ví dụ
