Bản dịch của từ Basic training trong tiếng Việt

Basic training

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic training(Noun)

bˈæzɪk trˈeɪnɪŋ
ˈbæsɪk ˈtreɪnɪŋ
01

Huấn luyện quân sự ban đầu cho tân binh tập trung vào các kỹ năng cơ bản và thể lực

Initial military training for new recruits focusing on fundamental skills and physical fitness

Ví dụ
02

Một khóa học hoặc hướng dẫn cơ bản trong bất kỳ lĩnh vực nào được thiết kế để dạy các kỹ năng và kiến thức cần thiết

A foundational course or instruction in any field designed to teach the essential skills and knowledge

Ví dụ