Bản dịch của từ Basic training trong tiếng Việt
Basic training
Noun [U/C]

Basic training(Noun)
bˈæzɪk trˈeɪnɪŋ
ˈbæsɪk ˈtreɪnɪŋ
Ví dụ
02
Một khóa học hoặc hướng dẫn cơ bản trong bất kỳ lĩnh vực nào được thiết kế để dạy các kỹ năng và kiến thức cần thiết
A foundational course or instruction in any field designed to teach the essential skills and knowledge
Ví dụ
