Bản dịch của từ Bathroom toilet trong tiếng Việt

Bathroom toilet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bathroom toilet(Noun)

bˈæθruːm tˈɔɪlət
ˈbæθrum ˈtɔɪɫət
01

Một bồn cầu và các thiết bị đi kèm thường được sử dụng trong môi trường riêng tư.

A toilet bowl and associated fixtures usually for use in a private setting

Ví dụ
02

Một phòng có bồn cầu và bồn rửa tay thường được sử dụng cho việc vệ sinh cá nhân.

A room containing a toilet and sink typically utilized for personal hygiene

Ví dụ
03

Một phòng nhỏ có nhà vệ sinh thường được kết hợp với các thiết bị vệ sinh khác.

A small room with a toilet often combined with other sanitary facilities

Ví dụ