be a blessing in disguise
be a blessing in disguise (Phrase)
Nghĩa 01
Một tình huống ban đầu có vẻ không may nhưng lại mang lại điều tốt đẹp.
A situation that appears unfortunate at first but results in something good.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một kết quả tích cực không được dự đoán từ một sự kiện tiêu cực.
An unforeseen positive outcome from a negative event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "be a blessing in disguise" diễn tả một tình huống hoặc sự kiện ban đầu được coi là tiêu cực hoặc không thuận lợi, nhưng sau đó lại đem lại những lợi ích hoặc kết quả tích cực. Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh rằng những khó khăn có thể dẫn đến những trải nghiệm hoặc hiểu biết quý giá. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này.