Anh - Việt

Bản dịch của từ Be a blessing in disguise trong tiếng Việt

be a blessing in disguise

Phrase

be a blessing in disguise (Phrase)

/bˈi ə blˈɛsɨŋ ɨn dɨsɡˈaɪz/
/bˈi ə blˈɛsɨŋ ɨn dɨsɡˈaɪz/
AI

Nghĩa 01

Một tình huống ban đầu có vẻ không may nhưng lại mang lại điều tốt đẹp.

A situation that appears unfortunate at first but results in something good.

Ví dụ
Mất việc làm của tôi hóa ra lại là một điều tốt.Losing my job turned out to be a blessing in disguise.
Việc giữ khoảng cách xã hội không phải là điều tốt cho mọi người.This social distancing is not a blessing in disguise for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một kết quả tích cực không được dự đoán từ một sự kiện tiêu cực.

An unforeseen positive outcome from a negative event.

Ví dụ
Việc mất việc đã trở thành một điều may mắn không ngờ cho Sarah.The job loss turned out to be a blessing in disguise for Sarah.
Việc thua cuộc bầu cử không phải là một điều may mắn không ngờ cho John.Losing the election was not a blessing in disguise for John.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Lợi ích ẩn chứa trong một tình huống khó khăn.

A hidden benefit in a difficult situation.

Ví dụ
Mất việc làm của tôi hóa ra là một điều may mắn ẩn giấu.Losing my job turned out to be a blessing in disguise.
Đại dịch này không phải là một điều may mắn ẩn giấu cho mọi người.This pandemic is not a blessing in disguise for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh