Bản dịch của từ Be a blessing in disguise trong tiếng Việt

Be a blessing in disguise

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be a blessing in disguise(Phrase)

bˈi ə blˈɛsɨŋ ɨn dɨsɡˈaɪz
bˈi ə blˈɛsɨŋ ɨn dɨsɡˈaɪz
01

Một tình huống tưởng chừng không may ban đầu nhưng lại mang lại điều tốt đẹp sau này.

What initially seemed like an unlucky situation turned out to have a positive outcome.

一开始看似不幸的境遇,最终却带来意想不到的好结果。

Ví dụ
02

Một kết quả tích cực không ngờ từ một sự kiện tiêu cực.

A positive outcome isn't usually expected from a negative event.

积极的结果通常不会源自负面事件。

Ví dụ
03

Một lợi ích ẩn trong hoàn cảnh khó khăn.

The hidden benefits in a difficult situation.

在困难情境中隐藏的好处

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh