Bản dịch của từ Be a scam trong tiếng Việt
Be a scam
Phrase

Be a scam(Phrase)
bˈɛ ˈɑː skˈæm
ˈbi ˈɑ ˈskæm
Ví dụ
Ví dụ
03
Là một kế hoạch lừa đảo hoặc sự gian dối liên quan đến mánh khóe hoặc sự không trung thực
To be a fraudulent scheme or deception involving trickery or dishonesty
Ví dụ
