Bản dịch của từ Be active in one's career trong tiếng Việt

Be active in one's career

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be active in one's career(Phrase)

bˈɛ ˈæktɪv ˈɪn wˈəʊnz kərˈiə
ˈbi ˈæktɪv ˈɪn ˈwənz ˈkɛrɪr
01

Chủ động và tích cực tham gia phát triển sự nghiệp

To take initiative and participate actively in career development

Ví dụ
02

Thể hiện sự tham gia và nhiệt huyết trong công việc chuyên môn

To demonstrate involvement and enthusiasm in professional duties

Ví dụ
03

Tham gia vào cuộc sống nghề nghiệp một cách chủ động.

To engage in ones professional life in a proactive manner

Ví dụ