Bản dịch của từ Be an admirable person trong tiếng Việt
Be an admirable person
Phrase

Be an admirable person(Phrase)
bˈɛ ˈæn ˈædmaɪərəbəl pˈɜːsən
ˈbi ˈan ˈædˌmaɪrəbəɫ ˈpɝsən
01
Thể hiện một đặc điểm đáng khen ngợi hoặc tán dương
Ví dụ
02
Để trở thành người xứng đáng được tôn trọng hoặc ngưỡng mộ nhờ những phẩm chất hoặc hành động tốt.
To be someone who deserves respect or admiration due to good qualities or actions
Ví dụ
