Bản dịch của từ Be an admirable person trong tiếng Việt

Be an admirable person

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be an admirable person(Phrase)

bˈɛ ˈæn ˈædmaɪərəbəl pˈɜːsən
ˈbi ˈan ˈædˌmaɪrəbəɫ ˈpɝsən
01

Thể hiện một đặc điểm đáng khen ngợi hoặc tán dương

Expressing a commendable or praiseworthy characteristic

Ví dụ
02

Để trở thành người xứng đáng được tôn trọng hoặc ngưỡng mộ nhờ những phẩm chất hoặc hành động tốt.

To be someone who deserves respect or admiration due to good qualities or actions

Ví dụ
03

Đề cập đến những đặc điểm tạo ra sự tôn trọng tích cực từ người khác

Referring to traits that invoke positive regard from others

Ví dụ