Bản dịch của từ Be devising trong tiếng Việt

Be devising

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be devising(Verb)

bˈɛ dɪvˈaɪzɪŋ
ˈbi ˈdɛvaɪzɪŋ
01

Để hình thành hoặc tạo ra cái gì đó thông qua suy nghĩ cẩn thận.

To formulate or create something through careful thought

Ví dụ
02

Để sáng tạo hoặc nghĩ ra một kế hoạch, ý tưởng hoặc phương pháp.

To invent or come up with a plan idea or method

Ví dụ
03

Suy nghĩ ra kế hoạch hoặc tạo ra điều gì đó trong tâm trí

To think out plan or devise something in the mind

Ví dụ