ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be devising
Để hình thành hoặc tạo ra cái gì đó thông qua suy nghĩ cẩn thận.
To formulate or create something through careful thought
Để sáng tạo hoặc nghĩ ra một kế hoạch, ý tưởng hoặc phương pháp.
To invent or come up with a plan idea or method
Suy nghĩ ra kế hoạch hoặc tạo ra điều gì đó trong tâm trí
To think out plan or devise something in the mind