Bản dịch của từ Be engaged in something trong tiếng Việt

Be engaged in something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be engaged in something(Phrase)

bˈɛ ˈɛŋɡɪdʒd ˈɪn sˈʌmθɪŋ
ˈbi ˈɛŋɡɪdʒd ˈɪn ˈsəmθɪŋ
01

Để dành sự chú ý hoặc nỗ lực cho một cái gì đó

To commit attention or effort to something

Ví dụ
02

Tham gia hoặc tích cực tham gia vào một hoạt động, dự án hoặc nghề nghiệp

To be involved or participate actively in an activity project or occupation

Ví dụ
03

Để bận rộn với một nhiệm vụ hoặc nỗ lực cụ thể

To occupy oneself with a particular task or endeavor

Ví dụ