Bản dịch của từ Be extensive trong tiếng Việt

Be extensive

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be extensive(Verb)

bˈɛ ɛkstˈɛnsɪv
ˈbi ɛkˈstɛnsɪv
01

Để bao phủ một khu vực rộng lớn hoặc một phạm vi rộng

To cover a large area or a wide range

Ví dụ
02

Kéo dài ra, trải rộng trên một khoảng cách hoặc diện tích đáng kể

To stretch out to spread over a considerable distance or area

Ví dụ
03

Tiếp tục trong một khoảng thời gian hoặc không gian

To continue over a period of time or space

Ví dụ