Bản dịch của từ Be making progress toward trong tiếng Việt

Be making progress toward

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be making progress toward(Verb)

bˈɛ mˈeɪkɪŋ prˈəʊɡrɛs tˈaʊəd
ˈbi ˈmeɪkɪŋ ˈproʊˌɡrɛs ˈtaʊɝd
01

Tiến về phía trước hoặc tiến bộ trong sự phát triển hoặc thành tích

To move forward or advance in development or achievement

Ví dụ
02

Để dần dần cải thiện hoặc tiến gần hơn đến mục tiêu

To gradually improve or get closer to a goal

Ví dụ
03

Tiến hành theo một hướng cụ thể hướng tới một mục tiêu

To proceed in a particular direction toward an objective

Ví dụ