Bản dịch của từ Be man enough to do something trong tiếng Việt
Be man enough to do something

Be man enough to do something(Phrase)
Có đủ can đảm hoặc sức mạnh cần thiết để làm điều gì đó khó khăn hoặc thách thức.
To have the courage or strength necessary to do something difficult or challenging.
Hành động với sự trưởng thành và trách nhiệm trong một tình huống nhất định.
To act with maturity and responsibility in a given situation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be man enough to do something" thường được sử dụng để chỉ khả năng hoặc cam kết thực hiện một hành động nào đó, đặc biệt là những hành động đòi hỏi sự táo bạo, dũng cảm hoặc chịu trách nhiệm. Cụm từ này phản ánh một khuôn mẫu truyền thống về vai trò giới tính, trong đó nam giới được kỳ vọng thể hiện sự can đảm. Tuy nhiên, cách sử dụng cụm từ này có thể gây ra tranh cãi, vì nó có thể củng cố các định kiến giới và cho thấy sự phân biệt trong hành vi.
Cụm từ "be man enough to do something" thường được sử dụng để chỉ khả năng hoặc cam kết thực hiện một hành động nào đó, đặc biệt là những hành động đòi hỏi sự táo bạo, dũng cảm hoặc chịu trách nhiệm. Cụm từ này phản ánh một khuôn mẫu truyền thống về vai trò giới tính, trong đó nam giới được kỳ vọng thể hiện sự can đảm. Tuy nhiên, cách sử dụng cụm từ này có thể gây ra tranh cãi, vì nó có thể củng cố các định kiến giới và cho thấy sự phân biệt trong hành vi.
