Bản dịch của từ Be misread trong tiếng Việt

Be misread

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be misread(Verb)

bˈɛ mɪsrˈɛd
ˈbi ˈmɪsˌrɛd
01

Hiểu sai một tình huống hoặc lời của một người nào đó

To interpret a situation or a persons words wrongly

Ví dụ
02

Không hiểu được ý nghĩa hoặc tầm quan trọng mà người khác muốn truyền đạt

To fail to understand the intended meaning or significance of something

Ví dụ
03

Đọc sai hoặc hiểu nhầm một văn bản hoặc thông điệp viết

To read incorrectly or misunderstood a written text or message

Ví dụ