Bản dịch của từ Be sturdy trong tiếng Việt

Be sturdy

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be sturdy(Verb)

bˈɛ stˈɜːdi
ˈbi ˈstɝdi
01

Duy trì tính bền bỉ hoặc độ bền theo thời gian.

To remain robust or durable over time

Ví dụ
02

Chịu được áp lực hoặc lực mà không bị gãy hoặc cong.

To withstand pressure or force without breaking or bending

Ví dụ
03

Có cấu trúc chắc chắn và vững chãi.

To be strongly and solidly built or constructed

Ví dụ