Bản dịch của từ Be unwavering in trong tiếng Việt

Be unwavering in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be unwavering in(Phrase)

bˈɛ ʌnwˈeɪvərɪŋ ˈɪn
ˈbi ˈənˌweɪvɝɪŋ ˈɪn
01

Không thay đổi quan điểm hoặc lập trường mặc dù gặp thử thách hoặc sự chống đối.

To not change ones opinion or position despite challenges or opposition

Ví dụ
02

Giữ vững và kiên định trong niềm tin hoặc quyết định của mình.

To remain steadfast and resolute in ones beliefs or decisions

Ví dụ
03

Để duy trì sự nhất quán và cam kết trong bối cảnh khó khăn.

To maintain consistency and commitment in the face of adversity

Ví dụ