Bản dịch của từ Be your own worst enemy trong tiếng Việt

Be your own worst enemy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be your own worst enemy(Phrase)

bˈi jˈɔɹ ˈoʊn wɝˈst ˈɛnəmi
bˈi jˈɔɹ ˈoʊn wɝˈst ˈɛnəmi
01

Một cụm từ được sử dụng để miêu tả một người là trở ngại hoặc tổn hại của chính mình.

A phrase used to describe a person who is their own obstacle or detriment.

Ví dụ
02

Chỉ ra rằng những thử thách lớn nhất mà người ta phải đối mặt đến từ hành động hoặc tư duy của chính họ.

Indicates that the most significant challenges one faces come from their own actions or mindset.

Ví dụ
03

Gợi ý rằng hành vi của chính mình có thể dẫn đến những kết quả tiêu cực trong cuộc sống của họ.

Suggests that one’s own behavior can lead to negative outcomes in their life.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh