Bản dịch của từ Be your own worst enemy trong tiếng Việt
Be your own worst enemy

Be your own worst enemy(Phrase)
Chỉ ra rằng những thử thách lớn nhất mà người ta phải đối mặt đến từ hành động hoặc tư duy của chính họ.
Indicates that the most significant challenges one faces come from their own actions or mindset.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be your own worst enemy" có nghĩa là tự tạo ra khó khăn, cản trở chính mình trong quá trình đạt được mục tiêu. Cụm từ này nhanh chóng được phổ biến trong tiếng Anh, thể hiện ý tưởng về việc con người thường là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của chính họ. Cách sử dụng và cấu trúc ngữ pháp của cụm từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người dân Anh có thể nhấn mạnh tính chất khôi hài của cụm từ này hơn.
Cụm từ "be your own worst enemy" có nghĩa là tự tạo ra khó khăn, cản trở chính mình trong quá trình đạt được mục tiêu. Cụm từ này nhanh chóng được phổ biến trong tiếng Anh, thể hiện ý tưởng về việc con người thường là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của chính họ. Cách sử dụng và cấu trúc ngữ pháp của cụm từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người dân Anh có thể nhấn mạnh tính chất khôi hài của cụm từ này hơn.
