Bản dịch của từ Beach sand trong tiếng Việt

Beach sand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beach sand(Noun)

bˈiːtʃ sˈænd
ˈbitʃ ˈsænd
01

Một nơi bên bờ biển nơi mọi người có thể thư giãn và tham gia các hoạt động giải trí.

A place by the sea where people can relax and enjoy recreational activities

Ví dụ
02

Cát ở bờ biển thường rất mịn và mềm.

The sand found on the shore typically fine and soft

Ví dụ
03

Bờ của một vùng nước được bao phủ bởi cát hoặc sỏi.

A shore of a body of water covered by sand or pebbles

Ví dụ