Bản dịch của từ Bear cub trong tiếng Việt

Bear cub

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bear cub(Noun)

bˈiə kˈʌb
ˈbɪr ˈkəb
01

Con của gấu, đặc biệt khi nó vẫn còn phụ thuộc vào mẹ.

The offspring of a bear especially when it is still dependent on its mother

Ví dụ
02

Một con gấu con

A young bear

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng không chính thức để chỉ một người trẻ tuổi hoặc trẻ nhỏ, đặc biệt trong bối cảnh dễ thương.

A term used informally to refer to a young person or child especially in a cute context

Ví dụ