Bản dịch của từ Bear market trong tiếng Việt
Bear market
Noun [U/C]

Bear market(Noun)
bɛɹ mˈɑɹkɪt
bɛɹ mˈɑɹkɪt
01
Một giai đoạn kéo dài mà giá trị đầu tư giảm, thường khoảng 20% hoặc hơn so với đỉnh cao gần đây.
A period during which investment prices decline, typically by 20% or more from recent highs.
这是指投资价值连续一段时间内下跌,通常跌幅达到近来高点的20%或更多的时期。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thông thường, thuật ngữ này liên quan đến việc giảm giá cổ phiếu, nhưng nó cũng có thể ám chỉ đến thị trường của các loại tài sản khác như bất động sản hoặc hàng hóa.
This usually relates to a drop in stock prices, but it can also refer to markets for other assets like real estate or commodities.
这通常与股价下跌有关,但也可以指房地产或商品等其他资产的市场状况。
Ví dụ
