Bản dịch của từ Beatbox trong tiếng Việt

Beatbox

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beatbox(Noun)

bˈitbˌɑks
bˈitbˌɑks
01

Một loại thiết bị gõ điện tử dùng để tạo âm trống và nhịp điệu trong âm nhạc (thiết bị trống điện tử).

Music A type of electronic percussion device.

电子打击乐器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Beatbox(Verb)

bˈitbˌɑks
bˈitbˌɑks
01

(động từ) Sử dụng miệng, môi, lưỡi và giọng nói để tạo ra các tiếng trống, nhịp điệu và hiệu ứng tiết tấu như một nhạc cụ gõ.

Music To use ones mouth lips tongue voice etc as a percussive instrument to create beats and rhythms for music.

用嘴巴发出节奏和音效的音乐表演。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh