Bản dịch của từ Beeswax candles trong tiếng Việt

Beeswax candles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beeswax candles(Noun)

bˈiːswæks kˈændəlz
ˈbizˌwæks ˈkændəɫz
01

Nến làm từ sáp ong được coi là cháy sạch hơn và lâu hơn nến paraffin.

Beeswax candles are considered to burn cleaner and longer than paraffin candles

Ví dụ
02

Nến làm từ sáp do ong mật sản xuất thường được sử dụng để thắp sáng hoặc trang trí.

Candles made from the wax produced by honeybees often used for lighting or decorative purposes

Ví dụ
03

Một loại nến làm từ sáp ong nổi tiếng với hương thơm tự nhiên và sự thanh lịch.

A type of candle made from beeswax known for its natural aroma and elegance

Ví dụ